Biểu hiện lao xương khớp

Nội dung chính

Lao xương khớp là một bệnh truyền nhiễm của hệ xương do vi khuẩn Mycobacterium tuberculosis gây ra. Lao xương là một trong những loại lao ngoài phổi thường gặp, đứng hàng thứ 3 sau lao màng phổi và lao bạch huyết. Tại Hoa Kỳ, u xương chiếm 10% tổng số lao ngoài phổi.

1. Tổng quan về Lao xương

Bệnh nhân thường không bị lao xương ngay từ đầu, nhưng lao xương thường thứ phát sau lao phổi trước đó. Vi khuẩn lao khi gây bệnh tại phổi có thể đi theo đường máu hoặc đường bạch huyết để khu trú tại một vị trí nhất định trong xương và gây ra bệnh lao xương.

Lao xương có thể gặp ở mọi lứa tuổi, trong đó lứa tuổi thường gặp nhất là 20-40 tuổi. Vị trí phổ biến nhất của bệnh lao xương là cột sống, sau đó là hông và đầu gối. Thân đốt sống và đĩa đệm thắt lưng là những vị trí ở cột sống dễ nhiễm vi khuẩn lao nhất. Ngoài ra, lao xương còn có thể xuất hiện ở đốt sống cổ, xương cùng; hoặc ít gặp hơn là xương sườn, xương ức, xương chậu, xương dài, xương bàn tay, bàn chân,…

Lao xương thường khu trú ở một vị trí nhất định, nhưng cũng có thể xuất hiện cùng lúc ở nhiều nơi. các vị trí khác nhau, trường hợp này được gọi là lao xương đa ổ. Thống kê cho thấy có đến 60-70% là lao cột sống, thứ hai là khớp gối với khoảng 10-15%, ít gặp hơn là khớp cổ chân (5-10%), khớp bàn chân (5%). %).

Bệnh lao nói chung và bệnh lao xương nói riêng có mối quan hệ mật thiết với HIV / AIDS. Suy giảm miễn dịch ở bệnh nhân HIV / AIDS là “cơ hội” để vi khuẩn lao tấn công cơ thể. Ở các nước đang phát triển có tỷ lệ bệnh nhân HIV / AIDS cao nên bệnh lao xương đang có xu hướng gia tăng ở các nước này.

Xét về mặt vi thể, bệnh lao xương có thể chia thành 2 loại: loại

  • hoại tử xuất tiết, dạng áp xe lạnh.
  • Loại phát triển nhanh với hoại tử tối thiểu, chẳng hạn như bệnh lao u hạt.

2. Nguyên nhân gây lao xương

Vi khuẩn lao là nguyên nhân gây bệnh lao nói chung và bệnh lao xương nói riêng. Một người có thể bị nhiễm lao từ vi khuẩn lao trong môi trường hoặc từ bệnh nhân lao. Thông thường, vi khuẩn lao sẽ xâm nhập theo đường hô hấp đến phổi và gây bệnh lao phổi nếu hệ miễn dịch của cơ thể không đủ mạnh để đối phó với vi khuẩn lao. Từ những tổn thương lao nguyên phát ở phổi, vi khuẩn lao có thể đi theo đường máu hoặc đường bạch huyết đến xương. Tại đây, chúng sinh sản và phát triển, tạo thành củ (chính giữa củ là vùng hoại tử, bên ngoài có tế bào khổng lồ, tế bào đơn nhân, biểu mô). Các xương lớn, xốp và chịu được trọng lượng của cơ thể là nơi vi khuẩn lao thường tấn công đầu tiên. Sự phá hủy này có thể làm hỏng khung nâng đỡ của cơ thể.

3. Các triệu chứng của bệnh lao xương

Bệnh lao xương có thể không có triệu chứng hoặc triệu chứng trong giai đoạn đầu của bệnh, gây khó khăn cho việc chẩn đoán. Lao xương thường được phát hiện khi bệnh chuyển sang giai đoạn nặng và biểu hiện bằng các triệu chứng lâm sàng.

Các triệu chứng lâm sàng thường gặp của bệnh lao xương

Triệu chứng toàn thân: mệt mỏi, sốt về chiều, đổ mồ hôi nhiều về đêm, sụt cân, da xanh xao, kém ăn.

Triệu chứng cục bộ:

  • Đau nhức xương cục bộ: Đây là triệu chứng phổ biến nhất của bệnh lao xương. Tùy thuộc vào xương nào mà bệnh nhân sẽ bị đau tại vị trí xương đó. Bệnh lao cột sống sẽ có triệu chứng đau lưng dữ dội, người bệnh đau liên tục, tăng dần về đêm.
  • Sưng và cứng tại chỗ bị lao xương nhưng không bị viêm: Vị trí bị lao xương sưng tấy nhưng không nóng, không đỏ như các bệnh viêm xương thông thường.
  • Áp xe lạnh: Đây là dấu hiệu của tổn thương do vi khuẩn lao. Bên trong ổ áp xe có mủ, tổ chức tủy hoại tử, đôi khi có cả những mảnh xương chết. Khám lâm sàng có dấu hiệu bùng phát nhu động. Áp xe bị vỡ để lại đường rò.

Biến chứng của bệnh lao xương

Bệnh lao xương có thể gây tàn phế cho người bệnh nếu không được phát hiện và điều trị sớm. Việc chậm trễ trong việc chẩn đoán và điều trị bệnh có thể dẫn đến một số biến chứng nguy hiểm.

  • Biến chứng thần kinh: liệt tứ chi hoặc hai chi dưới.
  • Biến dạng xương: xẹp đốt sống, gù vẹo, có thể chèn ép tủy sống, rễ thần kinh.
  • Bệnh lao lây lan: nếu không được điều trị kịp thời, vi khuẩn lao có thể lây lan sang các cơ quan khác trong cơ thể như phổi, màng não,… đe dọa đến tính mạng người bệnh.
  • Cắt cụt chi: bệnh lao xương nếu không được điều trị sớm và đúng phác đồ có thể dẫn đến những tổn thương không thể phục hồi buộc phải cắt cụt chi của người bệnh.
  • Hạn chế vận động: bệnh nhân lao cột sống gặp khó khăn trong việc cúi người, nằm ngửa.
  • Teo cơ xương: cũng có thể là biến chứng của bệnh lao xương.
  • Liệt các cơ tròn: đây là hậu quả của một áp xe lạnh đè lên tủy sống

4. Đường lây truyền Bệnh lao xương

Bệnh lao xương có lây không?

Bệnh nhân lao xương có thể lây truyền cho người khác qua các con đường sau:

  • Lây qua đường hô hấp: nếu người bệnh lao xương bị lao phổi nguyên phát thì không thể loại trừ khả năng vi khuẩn lao phát tán ra môi trường và lây nhiễm cho người khác. những người xung quanh khi người bệnh ho, hắt hơi, nói chuyện.
  • Lây qua vết thương hở và niêm mạc.
  • Lây truyền từ mẹ sang con.

5. Đối tượng có nguy cơ mắc bệnh lao xương

Một số đối tượng có nguy cơ mắc bệnh lao xương cao, bao gồm:

  • Độ tuổi: 20-40.
  • Tiếp xúc với bệnh nhân lao phổi hoặc các nguồn lây truyền lao khác, nguy cơ tăng lên khi tiếp xúc thường xuyên, liên tục.
  • Tiền sử mắc bệnh lao: lao phổi, sơ nhiễm, lao hạch, lao tiết niệu,…
  • Trẻ chưa được tiêm vắc xin BCG.
  • Bệnh lý: tiểu đường, viêm loét dạ dày tá tràng, suy giảm miễn dịch, HIV / AIDS, suy dinh dưỡng, …

6. Phòng chống bệnh lao xương

  • Lối sống, dinh dưỡng: ăn uống đầy đủ chất dinh dưỡng để tăng cường sức đề kháng, hạn chế đến chỗ đông người, bỏ thuốc lá, hạn chế rượu bia, cà phê, …
  • Quản lý bệnh nhân lao hợp lý để tránh lây lan ra cộng đồng.
  • Những người thường xuyên tiếp xúc với bệnh nhân lao cần được tầm soát bệnh lao phổi bằng cách xét nghiệm đờm và chụp X-quang phổi.
  • Bệnh nhân lao xương phải tuân thủ điều trị để tránh tình trạng kháng thuốc và tái phát.

7. Các biện pháp chẩn đoán Bệnh lao xương

  • Triệu chứng lâm sàng: Các triệu chứng của bệnh lao xương có thể mơ hồ trong giai đoạn đầu của bệnh. Nhận biết các dấu hiệu ban đầu có thể giúp hướng dẫn bác sĩ chẩn đoán.
  • Chụp X-quang phổi, cột sống hoặc xương bị tổn thương.
  • Chọc hút bệnh phẩm từ nơi phát hiện lao xương và soi vi khuẩn.
  • Xét nghiệm Mantoux.
  • Công thức máu toàn bộ, tốc độ lắng hồng cầu.
  • CT Scan, MRI: Các công cụ chẩn đoán hình ảnh này có thể giúp đánh giá các tổn thương lao xương ở người bệnh cũng như giúp phát hiện các biến chứng của bệnh.

8. Các biện pháp điều trị bệnh lao xương Người bệnh lao xương

cần được chẩn đoán sớm và điều trị đúng phác đồ để hạn chế bệnh tiến triển, ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm. Với những tiến bộ của y học hiện đại, bệnh lao xương có thể chữa khỏi hoàn toàn nếu người bệnh tuân thủ điều trị.

Cách chữa bệnh lao xương

Mục đích điều trị:

  • Trị nhiễm trùng, tiêu diệt vi khuẩn lao.
  • Giảm đau.
  • Bảo tồn và phục hồi chức năng xương và thần kinh.
  • Ngăn ngừa các biến chứng.

Phương pháp điều trị:

  • Hóa trị (dùng thuốc): đây là phương pháp điều trị cơ bản hay nói cách khác là điều trị nguyên nhân gây ra bệnh lao xương. Các phác đồ điều trị bệnh lao xương thường có sự kết hợp của nhiều loại thuốc với nhau với thời gian điều trị khoảng 6-18 tháng. Khi bắt đầu điều trị, bệnh nhân cần được theo dõi tại bệnh viện để đảm bảo tuân thủ và tránh lây lan ra cộng đồng. Sau đó có thể tiếp tục điều trị tại nhà. Hầu hết bệnh nhân đáp ứng với hóa trị liệu, nhưng một số ít bị kháng thuốc và yêu cầu một chế độ điều trị thay thế.
  • Nghỉ ngơi tương đối: Khi bắt đầu điều trị, bệnh nhân nên được nghỉ ngơi trong 4-5 tuần. Giường cứng hiệu quả hơn nệm.
  • Vận động chậm: Sau 4-5 tuần bất động tương đối, người bệnh cần vận động để tránh cứng khớp.
  • Căng da / Niềng răng: có thể được chỉ định trong một số trường hợp nhất định.
  • Phẫu thuật: được chỉ định khi bệnh nhân không đáp ứng với điều trị nội khoa và phục hồi chức năng, hoặc khi có các biến chứng như ổ áp xe lớn, biến dạng khớp, hạn chế sinh hoạt,… ảnh hưởng nghiêm trọng đến sinh hoạt và công việc của bệnh nhân.

Sữa Milk Tricare trị xương khớp có hiệu quả gấp 3 lần so với sữa canxi thông thường

Theo kết quả thống kê thu được từ phản hồi của người sử dụng, sữa Milk TriCare Canxi không gây ra bất kỳ tác dụng phụ hay triệu triệu chứng bất lợi nào trong quá trình sử dụng.

Hầu hết đều nhận thấy xương khớp bắt đầu được cải thiện sau 1 tuần sử dụng. Sau khi sử dụng sản phẩm khoảng một tháng, các khớp chuyển động ổn định và trơn tru hơn nhiều, không còn xuất hiện các cơn đau nhói ở cẳng xương hay tại các khớp.

Kiểm tra mật độ xương định kỳ mỗi 3 tháng, 6 tháng nhận thấy mật độ xương có tăng lên, tuy không quá nhiều nhưng tương đối ổn định, hỗ trợ ngăn cản được sự thoái hóa của xương khớp theo thời gian.

Ghi nhận 92,8 % người dùng phản ánh tốt về hiệu quả mà Milk TriCare Canxi đem lại.

Milk TriCare Canxi là thực phẩm hỗ trợ sức khỏe tương đối an toàn, do đó bất kỳ ai trong độ tuổi ngoài 35 đều có thể sử dụng. Với người trẻ tuổi (dưới 35 tuổi) thì nên lựa chọn một loại sản phẩm khác phù hợp hơn thay vì Milk TriCare Canxi do ngoài canxi, sản phẩm còn chứa nhiều thành phần khác như glucosamin hay HMB (thành phần không cần thiết cho người trẻ tuổi).

Hy vọng những thông tin vừa rồi có thể cung cấp thêm kiến thức cần thiết cho bạn, giúp bạn chăm sóc sức khỏe cho bản thân và gia đình tốt nhất nhằm ngăn ngừa nguy cơ mắc bệnh. Mọi thắc mắc xin vui lòng liên hệ tới số Hotline 0963670678 để được các Dược sĩ tư vấn và hỗ trợ

Share on facebook
Facebook
Share on twitter
Twitter
Share on linkedin
LinkedIn
Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

0963.670.678
messages
zalo
scoll me